blessed thistle
Định nghĩa
- Danh từ: "blessed thistle" (cây kế phước) là tên gọi chung cho hai loại cây thuộc họ Cúc (Asteraceae) có đặc điểm thân có lông, lá có gai nhỏ và hoa màu vàng hoặc tím. Loại cây này thường được tìm thấy ở vùng Địa Trung Hải, Bồ Đào Nha, và đã du nhập vào California và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kế phước được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong y học thảo dược truyền thống.)
- (Nông dân thường coi cây kế phước là một loại cỏ dại vì nó phát triển nhanh trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học thảo dược: "blessed thistle" được dùng để chỉ một loại cây có tác dụng kích thích tiêu hóa và lợi sữa.
- Herbalists recommend blessed thistle tea for digestive issues. (Các nhà thảo dược khuyên dùng trà cây kế phước cho các vấn đề tiêu hóa.)
Trong sinh thái học: loại cây này có thể xâm lấn và ảnh hưởng đến hệ sinh thái bản địa.
- Blessed thistle has become naturalized in California, competing with native plants. (Cây kế phước đã trở nên thích nghi tự nhiên ở California, cạnh tranh với các loài cây bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Thistle (n): cây kế (chung cho các loại cây có gai trong họ Cúc).
- The thistle is the national emblem of Scotland. (Cây kế là biểu tượng quốc gia của Scotland.)
- Blessed (adj): may mắn, được ban phước (thường dùng trong tên gọi để chỉ đặc tính chữa bệnh hoặc linh thiêng).
Từ đồng nghĩa
- Holy thistle: cây kế thánh (tên gọi khác của blessed thistle trong văn hóa dân gian).
- Cnicus benedictus: tên khoa học của loại cây kế phước một năm (annual), có hoa vàng.
- Silybum marianum: tên khoa học của loại cây kế phước hai năm (biennial), có hoa tím và lá đốm trắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "blessed thistle" vì đây là danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blessed thistle" vì đây là thuật ngữ thực vật học hoặc y học cổ truyền.)